Kaori Dict

怯える

おびえる

obieru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.đe dọa; sợ hãi
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to become frightened; to be frightened (of); to be scared (of)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chính mấy con bò bison tại Buffalo mà bị mấy con bò bison tại Buffalo khác ăn hiếp, lại ăn hiếp mấy con bò bison tại Buffalo.

    Buffalo buffalo Buffalo buffalo buffalo buffalo Buffalo buffalo.

  • The noise frightened the baby.

  • I felt a little scared.

  • Tom was frightened.

  • He was seized with fear.

  • The thunder scared the children.

  • She is afraid of her own shadow.

  • She was pale with fear.

  • He is afraid of his own shadow.

  • The city was alarmed by the earthquake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怯える (おびえる) — đe dọa; sợ hãi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict