Kaori Dict

Khiếp

cowardice · wince · flinch · hesitate

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
qie4, que4
Tiếng Hàn

cowardice · wince · flinch · hesitate · waver

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひきょうhikyouTI KHIẾP

kém dũng

N2
おびえるobieru

đe dọa; sợ hãi

N1
わるびれるwarubireru

ento act timid; to show diffidence; to be hesitant; to appear embarrassed; to look ashamed

ひるむhirumu

ento falter; to flinch (from); to recoil (from); to quail (at); to be intimidated; to feel daunted; to be discouraged; to hesitate

ひきょうものhikyoumonoTI KHIẾP GIẢ

encoward; chicken; yellow-belly · sneaky person; underhanded person; dastardly person

きょうだkyoudaKHIẾP NHU

encowardly; spineless; weak-willed; fainthearted

ひきょうせんばんhikyousenbanTI KHIẾP THIÊN MẶC

envery mean (sneaky); extremely unsportsmanlike

おびえobie

enbeing startled, surprised or afraid; panic; trepidation

きょうじゃくkyoujakuKHIẾP NHƯỢC

encoward

ひきょうなてをつかうhikyounatewotsukau

ento play a dirty trick; to use underhanded methods; to hit below the belt; to play foul

きょうふkyoufuKHIẾP PHU

encoward; timid man

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怯 (Khiếp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict