Kaori Dict

卑怯者

ひきょうもの

hikyoumono

Âm Hán-Việt: TI KHIẾP GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.coward; chicken; yellow-belly

  2. danh từ

    2.sneaky person; underhanded person; dastardly person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have no tolerance of cowards.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卑怯者 (ひきょうもの) — coward; chicken; yellow-belly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict