Kaori Dict

脅し

おどし

odoshi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.threat

  2. danh từ

    2.bird-scaring device (scarecrow, gun, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Employees threatened a strike to protect worker benefits.

  • Also many incidents of robbery by threats and violence are occurring.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脅し (おどし) — threat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict