Kaori Dict

居丈高

いたけだか

itakedaka

Âm Hán-Việt: CƯ TRƯỢNG CAO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.high-handed; overbearing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Because he thought Fred's comment was tacky, Larry got up on his high horse.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居丈高 (いたけだか) — high-handed; overbearing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict