Kaori Dict

精神科

せいしんか

seishinka

thông dụng

Âm Hán-Việt: TINH THẦN KHOA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.psychiatry; psychiatric department

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A blonde is speaking to her psychiatrist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神科 (せいしんか) — psychiatry; psychiatric department | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict