Kaori Dict

台詞

せりふ

serifu

N2

Âm Hán-Việt: ĐÀI TỪ

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.điệp thoại; lời thoại
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.(spoken) line (in a play, film, comic, etc.); one's lines

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.comment; remark; phrase; words

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.stock phrase; set phrase; cliché; platitude

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's what I want to say.

  • An actor has to memorize his lines.

  • That's MY line!

  • That's MY line!

  • Is that from a book?

  • The actor missed a line.

  • The actress murdered her lines.

  • The actor went on stage to deliver his lines.

  • I studied my part in the play.

  • She learned her part very quickly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台詞 (せりふ) — điệp thoại; lời thoại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict