Kaori Dict

整形外科

せいけいげか

seikeigeka

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỈNH HÌNH NGOẠI KHOA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.orthopedic surgery; orthopaedic surgery; orthopedics; orthopaedics

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.plastic surgery; cosmetic surgery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整形外科 (せいけいげか) — orthopedic surgery; orthopaedic surgery; orthopedics; orthopaedics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict