Kaori Dict

科学者

かがくしゃ

kagakusha

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHOA HỌC GIẢ

Nghĩa

  1. 1.nhà khoa học; nhà nghiên cứu
  1. danh từ

    1.scientist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a scientist and musician.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科学者 (かがくしゃ) — nhà khoa học; nhà nghiên cứu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict