Kaori Dict

化学車

かがくしゃ

kagakusha

Âm Hán-Việt: HOÁ HỌC XA

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.chemical fire engine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化学車 (かがくしゃ) — chemical fire engine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict