Kaori Dict

化学者

かがくしゃ

kagakusha

Âm Hán-Việt: HOÁ HỌC GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chemist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Two of my friends are researchers; one is a linguist, the other a chemist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化学者 (かがくしゃ) — chemist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict