Kaori Dict

在学

ざいがく

zaigaku

N2

Âm Hán-Việt: TẠI HỌC

JLPT N2 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.đang học; đang theo học
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.attending (school, college, etc.); being enrolled; being a student

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are 2,000 students in the school.

  • He is in the tenth grade.

  • He is enrolled at that university.

  • His son is in college now.

  • The older of the two daughters is in college.

  • I want to study abroad in France during college, so I'm studying French.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在学 (ざいがく) — đang học; đang theo học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict