Kaori Dict

学者

がくしゃ

gakusha

N3

Âm Hán-Việt: HỌC GIẢ

JLPT N3 · Bài 29

Nghĩa

enscholarNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.scholar; academic; scientist

  2. danh từ

    2.learned person; person of learning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Việc viết bằng chữ Romaji gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe não bộ của người học tiếng Nhật.

  • He will be a wonderful scholar.

  • He is a physicist.

  • He is a biologist.

  • He is very much a scholar.

  • I'm an archaeologist.

  • He is a fine classical scholar.

  • He is an archeologist's assistant.

  • He is a scholar of French history.

  • The scholar is an authority on fiscal policy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学者 (がくしゃ) — scholar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict