Kaori Dict

学ぶ

まなぶ

manabu

N3

JLPT N3 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.học; nghiên cứu; học tập
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    1.to learn; to study; to take lessons in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Việc học một ngoại ngữ là một việc khó.

    Learning a foreign language is difficult.

  • Tôi đang học tiếng Nhật.

    I'm learning Japanese.

  • Bạn cần học cách sử dụng từ điển.

    You should learn how to use your dictionary.

  • Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.

    Everyone must learn on their own in the end.

  • Khi một người đã không muốn học thì dạy họ cũng vô ích.

    One who is not willing to learn is not worth teaching.

  • Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh với mục đích là trở thành một giáo viên.

    I started to learn English with the aim of becoming a teacher.

  • Không bao giờ trễ quá để học hỏi.

    It is never too late to learn.

  • Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh để trở thành một giáo viên.

    I started to learn English with the aim of becoming a teacher.

  • Bạn cần phải học hỏi từ sai lầm của bản thân.

    You must learn from your mistakes.

  • Tôi đã học được rằng ta không nên phớt lờ cơn đau của chính mình.

    I learned not to ignore my pain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学ぶ (まなぶ) — học; nghiên cứu; học tập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict