Kaori Dict

退学

たいがく

taigaku

N3

Âm Hán-Việt: THOÁI HỌC

JLPT N3 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.rời học; sa thải
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dropping out of school; withdrawal from school

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.expulsion from school; dismissal

  3. danh từdanh từ + するtự động từdated term

    3.leaving school (university, etc.) after completing a course

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom bị đuổi học vì vi phạm nội quy nhà trường.

    Tom was expelled from school for breaking school rules.

  • He left high school at seventeen.

  • I got expelled from school.

  • He dropped out of high school.

  • I was kicked out of high school.

  • Father consented to my leaving school.

  • I flunked out of school.

  • I dropped out of school when I was in the 7th grade.

  • He ended up expelled.

  • I said shut up or I'll have you expelled.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退学 (たいがく) — rời học; sa thải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict