Kaori Dict

学校名

がっこうめい

gakkoumei

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỌC HIỆU DANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.school name

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学校名 (がっこうめい) — school name | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict