Kaori Dict

分校

ぶんこう

bunkou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÂN HIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.branch school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The University Administration decided to set up a branch campus in New York.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分校 (ぶんこう) — branch school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict