Kaori Dict

分光

ぶんこう

bunkou

Âm Hán-Việt: PHÂN QUANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từphysics

    1.separation of light into its spectral components; dispersion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • By looking at an object's electromagnetic spectrum, scientists can determine if an object is moving away from Earth or towards Earth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分光 (ぶんこう) — separation of light into its spectral components; dispersion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict