Kaori Dict

進講

しんこう

shinkou

Âm Hán-Việt: TIẾN GIẢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.giving a lecture in the Emperor's presence; lecturing to the Emperor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進講 (しんこう) — giving a lecture in the Emperor's presence; lecturing to the Emperor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict