Kaori Dict

侍講

じこう

jikou

Âm Hán-Việt: THỊ GIẢNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.tutor to a daimyo, etc.

  2. danh từlịch sử

    2.tutor to the emperor or crown prince (Meiji period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侍講 (じこう) — tutor to a daimyo, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict