耳垢
みみあか
mimiaka
Âm Hán-Việt: NHĨ CẤU
Cách viết khác: 耳あか · Cách đọc khác: じこう
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.earwax; cerumen
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 耳垢を取って欲しい。
I want the wax cleaned from my ears.
みみあか
mimiaka
Âm Hán-Việt: NHĨ CẤU
Cách viết khác: 耳あか · Cách đọc khác: じこう
1.earwax; cerumen
I want the wax cleaned from my ears.