Kaori Dict

講ずる

こうずる

kouzuru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ ずるtha động từ

    1.to lecture; to read aloud; to give a lecture (on)

  2. động từ ずるtha động từ

    2.to devise (e.g. a strategy); to work out (e.g. a tactic); to take (e.g. measures); to carry out (e.g. a plan); to adopt (e.g. a policy)

  3. động từ ずるtha động từ

    3.to reconciliate (with); to make peace (with); to make up (with)

  4. động từ ずるtha động từ

    4.to recite poetry (at a poetry gathering)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You should take the appropriate measures at the appropriate time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

講ずる (こうずる) — to lecture; to read aloud; to give a lecture (on) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict