Kaori Dict

講習会場

こうしゅうかいじょう

koushuukaijou

Âm Hán-Việt: GIẢNG TẬP HỘI TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.training center; training centre

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

講習会場 (こうしゅうかいじょう) — training center; training centre | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict