Kaori Dict

聴講

ちょうこう

choukou

N1

Âm Hán-Việt: THÍNH GIẢNG

JLPT N1 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.nghe giảng; tham dự lớp
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.lecture attendance; auditing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You must get lecture tickets in advance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聴講 (ちょうこう) — nghe giảng; tham dự lớp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict