聴講
ちょうこう
choukou
N1
Âm Hán-Việt: THÍNH GIẢNG
意味Nghĩa
- 1.nghe giảng; tham dự lớp
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.lecture attendance; auditing
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 聴講切符を前もって入手しておかなければならない。
You must get lecture tickets in advance.
ちょうこう
choukou
Âm Hán-Việt: THÍNH GIẢNG
1.lecture attendance; auditing
You must get lecture tickets in advance.