Kaori Dict

兆候

ちょうこう

choukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRIỆU HẬU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sign; indication; omen; symptom

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão đang đến gần.

    Thunder indicates that a storm is near.

  • Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục.

    All the signs are that she is getting better.

  • We are always conscious of the signs.

  • This is a bad sign.

  • Fever indicates sickness.

  • There's no sign of infection.

  • That's a bad sign.

  • Is this a bad sign?

  • Signs of social unrest are mounting.

  • Like most diseases, it has its own symptoms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兆候 (ちょうこう) — sign; indication; omen; symptom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict