Kaori Dict

受け持つ

うけもつ

ukemotsu

N2

JLPT N2 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.đảm nhiệm; phụ trách
  1. động từ nhóm 1, đuôi つtha động từ

    1.to take (be in) charge of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In this hospital each nurse attends five patients.

  • I am in charge of the third-year class.

  • He who pays the piper calls the tune.

  • I'm in charge of 30 students.

  • I teach English to the second year classes.

  • The teacher is in charge of the third-year class.

  • Mr Brown took charge of this class last year.

  • Mr White is in charge of our class.

  • The two teachers had an equal number of students.

  • When our class performed a play, I took charge of stage effects.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受け持つ (うけもつ) — đảm nhiệm; phụ trách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict