Kaori Dict

受動的

じゅどうてき

judouteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỌ ĐỘNG ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.passive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Watching TV is a passive activity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受動的 (じゅどうてき) — passive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict