Kaori Dict

授受

じゅじゅ

juju

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỤ THỌ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.giving and receiving; transferring; transfer; changing hands

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

授受 (じゅじゅ) — giving and receiving; transferring; transfer; changing hands | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict