Kaori Dict

受け取る

うけとる

uketoru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.nhận; lấy; hiểu
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to receive; to get; to accept

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to take (someone's words or behaviour); to interpret; to understand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vâng, tôi nhận được rồi!

    Yes, I received it!

  • Tôi đã nhận được giấy mời.

    I received an invitation.

  • Tôi nhận được rất nhiều thư vào sáng hôm nay.

    I got a lot of mail this morning.

  • Cô ấy đã từ chối nhận tiền.

    She refused to accept the money.

  • Xin hãy nhận lấy vé ở quầy.

    Please pick up your ticket at the counter.

  • I cannot accept this gift.

  • She seems to have taken my remark as an insult.

  • Just take it.

  • Did you receive everything?

  • Don't take it seriously.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受け取る (うけとる) — nhận; lấy; hiểu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict