Kaori Dict

受け皿

うけざら

ukezara

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.saucer

  2. danh từ

    2.person (group, institution, etc.) to take over a position or matter; receptacle (e.g. of funds); receiver

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please place the cup on the saucer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受け皿 (うけざら) — saucer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict