Kaori Dict

所持

しょじ

shoji

N1

Âm Hán-Việt: SỞ TRÌ

JLPT N1 · Bài 67

Nghĩa

enpossession, owningNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.possession; having (on one's person); carrying (with one)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you are going abroad, it's necessary to have a passport.

  • They are all my personal belongings.

  • You shall have what money I have.

  • How much money do you have with you?

  • I have a car.

  • My uncle is possessed of great wealth.

  • Everyone now has a gun.

  • All his possessions are contained in that box.

  • The money I have now falls short of what I need.

  • They robbed the man of all his belongings.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所持 (しょじ) — possession, owning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict