Kaori Dict

齎す

もたらす

motarasu

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 120

Nghĩa

  1. 1.mang lại; gây ra; đưa ra
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    1.to bring (news, knowledge, etc.); to introduce

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    2.to bring about; to cause; to produce (e.g. results)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.

    It has been shown in most studies on this subject that intervention of the legislature had adverse effects.

  • He brought us sad news.

  • Many things were brought to Japan from China.

  • Science has brought about many changes to our lives.

  • Wars bring scars.

  • Education is the agent of progress.

  • She sets your world alight.

  • Water and bread provide health.

  • The storm brought about a lot of damage.

  • The storm brought about much damage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齎す (もたらす) — mang lại; gây ra; đưa ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict