Kaori Dict

齎

Tê

mang; đưa; gây ra

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
21
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
—
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 210
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
ji1
Tiếng Hàn
재, 제

mang; đưa; gây ra

Từ chứa chữ này · dễ trước

もたらすmotarasu

mang lại; gây ra; đưa ra

N1

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齎 (Tê) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict