Kaori Dict

面持ち

おももち

omomochi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.expression; look; countenance; face

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She went out of the room with downcast eyes.

  • From his fourth-story apartment, Tom eyed the collapsing river bank next door with an uneasy look on his face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面持ち (おももち) — expression; look; countenance; face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict