Kaori Dict

持ち前

もちまえ

mochimae

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.natural; inborn; innate; inherent; characteristic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mary's kind nature quickly won her the friendship of her classmates.

  • I got over the difficulty with my characteristic tenacity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持ち前 (もちまえ) — natural; inborn; innate; inherent; characteristic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict