Kaori Dict

持ってくる

もってくる

mottekuru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ 来る

    1.to bring (something); to take along; to fetch; to get

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could you bring me some water?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持ってくる (もってくる) — to bring (something); to take along; to fetch; to get | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict