Kaori Dict

持ち主

もちぬし

mochinushi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.owner; proprietor; possessor (e.g. of talent, beauty, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu.

    Finders keepers.

  • Tom là một người mang tư tưởng cực đoan.

    Tom is an extremist.

  • Tom mang tư tưởng trọng nam khinh nữ.

    Tom believes in traditional gender roles.

  • Who is the owner of this house?

  • You're the owner.

  • He has a strong mind.

  • He has a strong body.

  • Tom has a beautiful voice.

  • He has a kind heart.

  • She is a lady of business acumen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持ち主 (もちぬし) — owner; proprietor; possessor (e.g. of talent, beauty, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict