Kaori Dict

持ちこたえる

もちこたえる

mochikotaeru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to hold out (e.g. against an attack); to hang on; to withstand; to endure; to last

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nobody knows how long the sick man can hold on.

  • Let's endure till help comes.

  • The cottage will not endure a strong wind.

  • It's a miracle that our house survived the hurricane.

  • How long can we hold out against the superior enemy attacks?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持ちこたえる (もちこたえる) — to hold out (e.g. against an attack); to hang on; to withstand; to endure; to last | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict