Kaori Dict

堅持

けんじ

kenji

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIÊN TRÌ

Nghĩa

  1. 1.kiên quyết; kiên định
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.adhering to (a view, policy, etc.); sticking to; holding fast to; steadfastly maintaining

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堅持 (けんじ) — kiên quyết; kiên định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict