Kaori Dict

検事

けんじ

kenji

N1

Âm Hán-Việt: KIỂM SỰ

JLPT N1 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.công tố viên
  1. danh từ

    1.public prosecutor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The prosecutor asked me a leading question.

  • This is Kenji's chair.

  • The prosecutor withheld exculpatory evidence.

  • The district attorney indicted him for theft and murder.

  • The district attorney wasn't content with a two-year sentence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

検事 (けんじ) — công tố viên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict