Kaori Dict

目録

もくろく

mokuroku

N1

Âm Hán-Việt: MỤC LỤC

JLPT N1 · Bài 120

Nghĩa

  1. 1.danh mục; danh sách
  1. danh từ

    1.catalogue; catalog; inventory

  2. danh từ

    2.list of betrothal presents; gift register

  3. danh từ

    3.(table of) contents

  4. danh từ

    4.certificate of initiation; document given by a master to a disciple upon completion of training

Câu ví dụ · Tatoeba

  • With regard to your letter of July 22nd, I enclose our most recent catalogue.

  • I wish you would make a list of the newly published books.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目録 (もくろく) — danh mục; danh sách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict