Kaori Dict

目印

めじるし

mejirushi

N2

Âm Hán-Việt: MỤC ẤN

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.dấu hiệu; mốc chỉ
  1. danh từ

    1.mark (for quick identification or recognition); sign

  2. danh từ

    2.landmark; guide

  3. danh từcổ

    3.trademark

    Edo-period term

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She put a red ribbon on her umbrella as a mark.

  • I wish to know a landmark nearby so I can find my way there.

  • Are there any landmarks?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目印 (めじるし) — dấu hiệu; mốc chỉ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict