Kaori Dict

面目

めんぼく

menboku

N1

Âm Hán-Việt: DIỆN MỤC

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 119

Nghĩa

  1. 1.danh dự; uy tín; danh tiếng
  1. danh từ

    1.face; honour; honor; reputation; prestige; dignity; credit

  2. danh từ

    2.appearance; look

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ken saved his face by passing the examination.

  • I have lost face completely.

  • I lost face.

  • He lost face.

  • I lost face.

  • I have no excuse.

  • We might as well die as disgrace ourselves.

  • I'm so sorry about what I did. I wish I could just crawl into a hole and die.

  • Having lost face, there was nothing she could say.

  • I am ashamed of my son having done so.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面目 (めんぼく) — danh dự; uy tín; danh tiếng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict