Kaori Dict

目覚める

めざめる

mezameru

N1

JLPT N1 · Bài 119

Nghĩa

  1. 1.tỉnh dậy; thức dậy; tỉnh thức; nhận ra
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to wake up; to awake

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to awaken to (instinct, ability, perception, etc.); to become aware of; to become conscious of; to realize

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to come to one's senses

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng tôi đã nói nhỏ để không làm em bé thức giấc.

    We talked in low voices so as not to wake the baby.

  • "Nếu mệt thì ngủ một chút đi?" "Bây giờ mà ngủ thì sẽ dậy sớm lắm."

    "If you're tired, why don't you go to sleep?" "Because if I go to sleep now I will wake up too early."

  • I've never woken up this early.

  • She woke from her slumber.

  • The noise woke me.

  • The noise woke me.

  • It took me a long time to wake up.

  • I wake up to the sound of music.

  • I was awakened at five o'clock.

  • I opened my eyes to find myself on a sofa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目覚める (めざめる) — tỉnh dậy; thức dậy; tỉnh thức; nhận ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict