Kaori Dict

目方

めかた

mekata

N1

Âm Hán-Việt: MỤC PHƯƠNG

JLPT N1 · Bài 119

Nghĩa

  1. 1.trọng lượng; cách tính
  1. danh từ

    1.weight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Salt is sold by weight.

  • She is gaining in weight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目方 (めかた) — trọng lượng; cách tính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict