Kaori Dict

目次

もくじ

mokuji

N2

Âm Hán-Việt: MỤC THỨ

JLPT N2 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.mục lục
  1. danh từ

    1.table of contents; contents

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please look at the table of contents, everyone.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目次 (もくじ) — mục lục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict