Kaori Dict

目つき

めつき

metsuki

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 119

Nghĩa

  1. 1.cái nhìn; biểu hiện mắt; ánh mắt
  1. danh từ

    1.look (in someone's eyes); expression (of the eyes); eyes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She looked at me seductively.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目つき (めつき) — cái nhìn; biểu hiện mắt; ánh mắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict