Kaori Dict

近眼

きんがん

kingan

N1

Âm Hán-Việt: CẬN NHÃN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.cận thị; mắt ngắn
  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.nearsightedness; shortsightedness; myopia

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One out of ten persons is nearsighted.

  • Are you nearsighted?

  • It might be because I am near-sighted, but I can't read or write if my desk is not in a brightly lit place.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近眼 (きんがん) — cận thị; mắt ngắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict