Kaori Dict

切れ目

きれめ

kireme

N1

JLPT N1 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.kẽ, khoảng trống; ngắt quãng; cắt, khâu
  1. danh từ

    1.gap; break; rift

  2. danh từ

    2.pause; interval; interruption

  3. danh từ

    3.cut; incision; notch; score

  4. danh từ

    4.end

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The end of money is the end of love.

  • Mr. Koizumi talks endlessly without stopping.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切れ目 (きれめ) — kẽ, khoảng trống; ngắt quãng; cắt, khâu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict