壬午
みずのえうま
mizunoeuma
Âm Hán-Việt: NHÂM NGỌ
Cách đọc khác: じんご
意味Nghĩa
- danh từ
1.Water Horse (19th term of the sexagenary cycle, e.g. 1942, 2002, 2062)
みずのえうま
mizunoeuma
Âm Hán-Việt: NHÂM NGỌ
Cách đọc khác: じんご
1.Water Horse (19th term of the sexagenary cycle, e.g. 1942, 2002, 2062)